central office

 cơ quan trung ương
 tổng đài điện thoại
Lĩnh vực: xây dựng
 trạm điện thoại trung tâm
Lĩnh vực: toán & tin
 văn phòng trung
  • common battery central office: văn phòng trung tâm cấp nguồn chung
  • tandem central office: văn phòng trung tâm nối tiếp
  • telephone central office: văn phòng trung tâm điện thoại

  • central office exchange
     tổng đài chính
    central office line
     đường trung tâm
    central office switch
     bảng chuyển mạch đài trung tâm
    central office trunk
     đường tổng đài
    common battery central office
     cơ sở chính cấp nguồn chung
    dial central office
     tổng đài điện thoại
    dial central office
     trạm điện thoại tự động
    manual central office
     tổng đài nhân công
    tandem central office
     tổng đài nối tiếp
    telephone central office
     tổng đài điện thoại

    Xem thêm: headquarters, main office, home office, home base



    central office

    Từ điển WordNet


    Microsoft Computer Dictionary

    n. In communications, the switching center where interconnections between customers’ communications lines are made.